chặt khúc

chặt khúc

Cô ấy chặt khúc con cá trên thớt gỗ.

Định nghĩa

Động từ: - Cắt, chém hoặc bổ một vật dài thành nhiều đoạn ngắn, thường độ dài tương đối đồng đều: "chặt khúc" diễn tả hành động phân chia một vật thể hình dạng dài (như cây gỗ, dây thừng, hoặc thân ) thành các phần nhỏ hơn gọi là "khúc". Hành động này thường dùng dụng cụ sắc bén như dao, rìu, hoặc máy cắt.

dụ sử dụng
  • (Anh ta cắt cây gỗ thành nhiều đoạn ngắn để đốt.)
  • (Người đầu bếp cắt thân thành từng miếng nhỏ để chế biến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "chặt khúc" trong ngữ cảnh ẩn dụ: Chia nhỏ một vấn đề hoặc kế hoạch thành các phần dễ quản lý hơn (ít phổ biến, thường dùng trong văn nói).

    • Chúng ta cần chặt khúc dự án này ra để dễ thực hiện. (Chúng ta cần chia nhỏ dự án thành các phần để dễ quản lý.)
  • "chặt khúc" trong chế biến thực phẩm: Kỹ thuật cắt nguyên liệu thành từng đoạn ngắn, thường dùng cho rau củ hoặc thịt.

    • ấy chặt khúc rốt để nấu canh. ( ấy cắt rốt thành từng khúc nhỏ.)
Biến thể từ gần giống
  • Chặt (động từ): cắt đứt bằng một nhát dao hoặc rìu mạnh.

    • Anh ta chặt cành cây bằng rìu. (Anh ta dùng rìu cắt đứt cành cây.)
  • Khúc (danh từ): đoạn ngắn của một vật dài.

    • Mỗi khúc gỗ dài khoảng 50 cm. (Mỗi đoạn gỗ ngắn chiều dài khoảng 50 cm.)
Từ đồng nghĩa
  • Cắt khúc: hành động cắt thành từng đoạn, thường dùng kéo hoặc dao nhỏ.

    • ấy cắt khúc dây thừng để buộc hàng. ( ấy cắt dây thừng thành từng đoạn ngắn.)
  • Phân khúc: chia thành các phần nhỏ (thường dùng trong kinh tế hoặc kỹ thuật).

    • Thị trường được phân khúc theo độ tuổi. (Thị trường được chia thành các nhóm theo độ tuổi.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến với "chặt khúc".)